key: image.image_move
nhóm: ImageAction
hàm Client A13: image_move
Tìm ảnh mẫu trên màn hình rồi chỉ di chuyển chuột tới đó, không click — để hover hiển thị tooltip/menu.
| Tên trên UI | payloadName | Kiểu | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 🚩 Image URL | image_url |
string | — |
Chức năng: Ảnh mẫu mà Client sẽ dò tìm trên màn hình. Nhận link http(s) để tải về, hoặc đường dẫn file có sẵn trên máy Client. Bạn cần nhập mục này để action chạy đúng. Ví dụ 1: C:/images/login_button.png. Giải nghĩa: Dùng ảnh đã lưu sẵn trên máy Client — nhanh nhất. Ví dụ 2: http://lotus1104.synology.me:81/share/01_Store/UID_000123.png. Giải nghĩa: Tải ảnh mẫu từ NAS về rồi tìm. Ví dụ 3: ={{$json.image_url}}. Giải nghĩa: Ảnh mẫu do bước trước chọn ra. |
| Temperature | temperature |
string | 0.7 |
Chức năng: Độ giống nhau tối thiểu giữa ảnh mẫu và vùng trên màn hình, từ 0.01 đến 1. Càng gần 1 càng khắt khe, giảm nhận nhầm nhưng dễ trượt khi màn hình đổi độ sáng hoặc tỉ lệ. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 0.7. Giải nghĩa: Mức mặc định, dễ tìm thấy kể cả khi ảnh hơi khác. Ví dụ 2: 0.85. Giải nghĩa: Khắt khe hơn, hợp khi trên màn hình có nhiều thứ na ná nhau. Ví dụ 3: 0.95. Giải nghĩa: Gần như phải giống hệt — chỉ dùng khi ảnh mẫu chụp từ chính máy đó. |
| Interval (sec) | interval_sec |
string | 0.1 |
Chức năng: Nhịp kiểm tra lại điều kiện, tính bằng giây. Số nhỏ thì phát hiện nhanh nhưng tốn CPU của máy Client. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 0.1. Giải nghĩa: Kiểm tra 10 lần mỗi giây — phản ứng gần như tức thời. Ví dụ 2: 1. Giải nghĩa: Mỗi giây một lần, đủ dùng cho hầu hết trường hợp. Ví dụ 3: 3. Giải nghĩa: Thưa hẳn, dùng khi chờ tác vụ dài và không cần nhạy. |
| Timeout (sec) | timeout_sec |
string | 60 |
Chức năng: Thời gian chờ tối đa tính bằng giây trước khi báo lỗi. Đặt quá ngắn thì workflow gãy oan khi mạng chậm; quá dài thì lỗi thật cũng phải đợi lâu mới biết. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 5. Giải nghĩa: Thao tác nhanh trên trang nội bộ. Ví dụ 2: 30. Giải nghĩa: Mức cân bằng cho phần lớn trang web công cộng. Ví dụ 3: 120. Giải nghĩa: Trang nặng hoặc thao tác phải chờ xử lý phía máy chủ. |
| Duration (ms) | duration_ms |
string | — |
Chức năng: Thời gian thực hiện chuyển động, tính bằng mili-giây. Số càng lớn thì chuột di/cuộn càng chậm và càng giống người thật. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 250. Giải nghĩa: Rất nhanh, gần như tức thời. Ví dụ 2: 800. Giải nghĩa: Tốc độ tự nhiên như người dùng bình thường. Ví dụ 3: 1500. Giải nghĩa: Chậm hẳn, dùng khi trang cần thời gian phản ứng theo chuột. |
🚩 = bắt buộc. Ô rỗng của tham số tùy chọn sẽ bị loại khỏi payload.inputs — Client tự áp default.
{
"version": "great-lotus-pyauto-v1",
"action": {
"key": "image.image_move",
"group": "ImageAction",
"function": "image_move"
},
"inputs": {
"image_url": {
"type": "string",
"value": ""
},
"temperature": {
"type": "string",
"value": 0.7
},
"interval_sec": {
"type": "string",
"value": 0.1
},
"timeout_sec": {
"type": "string",
"value": 60
}
},
"meta": {
"requestId": "<16 hex>",
"requestTopic": "WP2_PC176",
"responseTopic": "RES_WP2_PC176",
"waitForResponse": true,
"responseTimeoutSec": 60
}
}
Publish lên topic bạn nhập ở ô Topic; nếu bật Wait For Response, node chờ Client trả lời trên
RES_<topic> với đúng meta.requestId. return: "NG" ⇒ node ném lỗi.
Sinh tự động bởi tools/gen_doc_html.js từ ACTION_SPECS
(package n8n-nodes-c12_pyautogui_web@0.1.34)
· 2026-07-22 · Đừng sửa tay file này — sửa _notes/ hoặc source rồi chạy lại npm run doc:build.