← Mục lục tài liệu

wait_to_image

key: image.wait_to_image nhóm: ImageAction hàm Client A13: wait_to_image

Chức năng

Chờ ảnh mẫu xuất hiện theo cơ chế so khớp confidence (PyAutoGUI locate) và trả về vị trí tìm được. Khác nhóm temperature ở thuật toán so khớp và ở việc trả về danh sách kết quả.

Tham số (7)

Tên trên UIpayloadNameKiểuMặc địnhMô tả
🚩 Image Input image_input string Chức năng: Ảnh mẫu cho nhóm tìm kiếm theo độ tin cậy (confidence). Nhận link http(s) hoặc đường dẫn file trên máy Client. Bạn cần nhập mục này để action chạy đúng. Ví dụ 1: C:/images/cart_icon.png. Giải nghĩa: Ảnh mẫu nằm sẵn trên máy Client. Ví dụ 2: https://example.com/sample.png. Giải nghĩa: Tải ảnh mẫu từ web về rồi tìm. Ví dụ 3: ={{$json.image_input}}. Giải nghĩa: Ảnh mẫu do bước trước quyết định.
Timeout (sec) timeout_sec string 30 Chức năng: Thời gian chờ tối đa tính bằng giây trước khi báo lỗi. Đặt quá ngắn thì workflow gãy oan khi mạng chậm; quá dài thì lỗi thật cũng phải đợi lâu mới biết. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 5. Giải nghĩa: Thao tác nhanh trên trang nội bộ. Ví dụ 2: 30. Giải nghĩa: Mức cân bằng cho phần lớn trang web công cộng. Ví dụ 3: 120. Giải nghĩa: Trang nặng hoặc thao tác phải chờ xử lý phía máy chủ.
Interval (sec) interval_sec string 1 Chức năng: Nhịp kiểm tra lại điều kiện, tính bằng giây. Số nhỏ thì phát hiện nhanh nhưng tốn CPU của máy Client. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 0.1. Giải nghĩa: Kiểm tra 10 lần mỗi giây — phản ứng gần như tức thời. Ví dụ 2: 1. Giải nghĩa: Mỗi giây một lần, đủ dùng cho hầu hết trường hợp. Ví dụ 3: 3. Giải nghĩa: Thưa hẳn, dùng khi chờ tác vụ dài và không cần nhạy.
Confidence confidence string 0.9 Chức năng: Ngưỡng tin cậy của thuật toán dò ảnh, từ 0.01 đến 1. Hạ ngưỡng nếu hay không tìm thấy, nâng ngưỡng nếu hay bấm nhầm chỗ. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 0.9. Giải nghĩa: Mặc định, cân bằng giữa tìm được và tìm đúng. Ví dụ 2: 0.7. Giải nghĩa: Dễ dãi hơn — chịu được thay đổi nhỏ về màu sắc và tỉ lệ. Ví dụ 3: 0.98. Giải nghĩa: Rất chặt, gần như chỉ khớp khi giống hệt từng pixel.
Workflow workflow string workflow Chức năng: Nhãn dùng để đặt tên thư mục/file mà Client lưu ảnh. Đặt tên có ý nghĩa để sau này tìm lại bằng chứng cho đúng luồng. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: login-flow. Giải nghĩa: Gom mọi ảnh của luồng đăng nhập vào một chỗ. Ví dụ 2: ={{$workflow.name}}. Giải nghĩa: Tự lấy tên workflow hiện tại của n8n. Ví dụ 3: checkout-2026-07. Giải nghĩa: Tách theo chiến dịch và theo tháng.
Full Page full_page boolean false Chức năng: Bật thì xử lý toàn bộ chiều dài trang bằng cách cuộn và ghép lại; tắt thì chỉ xử lý phần đang hiển thị trên màn hình. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: false. Giải nghĩa: Chỉ lấy vùng đang nhìn thấy — nhanh và nhẹ. Ví dụ 2: true. Giải nghĩa: Quét/chụp cả trang dài, kể cả phần phải cuộn mới thấy. Ví dụ 3: ={{$json.flag}}. Giải nghĩa: Quyết định theo dữ liệu điều khiển.
Max Results max_results string 20 Chức năng: Số vị trí khớp tối đa được trả về. Giới hạn để tránh trả về hàng trăm kết quả khi ảnh mẫu quá phổ biến. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 1. Giải nghĩa: Chỉ cần vị trí khớp đầu tiên. Ví dụ 2: 20. Giải nghĩa: Mặc định, đủ để lặp qua một danh sách vừa phải. Ví dụ 3: 100. Giải nghĩa: Quét rộng khi cần đếm toàn bộ mục trên trang.

🚩 = bắt buộc. Ô rỗng của tham số tùy chọn sẽ bị loại khỏi payload.inputs — Client tự áp default.

Payload MQTT gửi đi

{
  "version": "great-lotus-pyauto-v1",
  "action": {
    "key": "image.wait_to_image",
    "group": "ImageAction",
    "function": "wait_to_image"
  },
  "inputs": {
    "image_input": {
      "type": "string",
      "value": ""
    },
    "timeout_sec": {
      "type": "string",
      "value": 30
    },
    "interval_sec": {
      "type": "string",
      "value": 1
    },
    "confidence": {
      "type": "string",
      "value": 0.9
    },
    "workflow": {
      "type": "string",
      "value": "workflow"
    },
    "full_page": {
      "type": "boolean",
      "value": false
    },
    "max_results": {
      "type": "string",
      "value": 20
    }
  },
  "meta": {
    "requestId": "<16 hex>",
    "requestTopic": "WP2_PC176",
    "responseTopic": "RES_WP2_PC176",
    "waitForResponse": true,
    "responseTimeoutSec": 60
  }
}

Publish lên topic bạn nhập ở ô Topic; nếu bật Wait For Response, node chờ Client trả lời trên RES_<topic> với đúng meta.requestId. return: "NG" ⇒ node ném lỗi.

Sinh tự động bởi tools/gen_doc_html.js từ ACTION_SPECS (package n8n-nodes-c12_pyautogui_web@0.1.34) · 2026-07-22 · Đừng sửa tay file này — sửa _notes/ hoặc source rồi chạy lại npm run doc:build.