key: keyboard.press_key
nhóm: KeyboardAction
hàm Client A13: press_key
Bấm một phím đơn (Enter, Tab, Escape...) N lần, cách nhau delay_ms. Chọn được press (bấm-nhả), down (giữ) hay up (nhả) để dựng thao tác giữ phím phức tạp.
| Tên trên UI | payloadName | Kiểu | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 🚩 Key | key |
string | Enter |
Chức năng: Tên một phím đơn cần bấm. Viết đúng tên phím, không phân biệt hoa thường. Bạn cần nhập mục này để action chạy đúng. Ví dụ 1: Enter. Giải nghĩa: Xác nhận form hoặc xuống dòng. Ví dụ 2: Tab. Giải nghĩa: Nhảy sang ô nhập kế tiếp. Ví dụ 3: Escape. Giải nghĩa: Đóng popup hoặc hủy thao tác đang mở. |
| Key Type | key_type |
options (press / down / up) | press |
Chức năng: Kiểu tác động lên phím: bấm-nhả trọn vẹn, chỉ nhấn giữ, hay chỉ nhả ra. Dùng down/up khi cần giữ phím qua nhiều bước. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: press. Giải nghĩa: Nhấn rồi nhả ngay — thao tác thường dùng. Ví dụ 2: down. Giải nghĩa: Nhấn giữ và không nhả, ví dụ giữ Shift để chọn nhiều mục. Ví dụ 3: up. Giải nghĩa: Nhả phím đang được giữ từ bước trước. |
| Press Count | count |
string | 1 |
Chức năng: Số lần bấm phím lặp lại. Phải là số nguyên từ 1 trở lên. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 1. Giải nghĩa: Bấm đúng một lần. Ví dụ 2: 5. Giải nghĩa: Bấm 5 lần, ví dụ nhấn Tab để đi qua 5 ô nhập. Ví dụ 3: ={{$json.count}}. Giải nghĩa: Số lần lặp do bước trước tính ra. |
| Delay Between Presses (ms) | delay_ms |
string | 500 |
Chức năng: Khoảng nghỉ giữa hai lần bấm phím, tính bằng mili-giây. Phải từ 0 trở lên. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 0. Giải nghĩa: Bấm liên tục không nghỉ — nhanh nhất. Ví dụ 2: 500. Giải nghĩa: Nghỉ nửa giây mỗi nhịp, đủ để trang kịp phản ứng. Ví dụ 3: 1000. Giải nghĩa: Nghỉ hẳn một giây, dùng khi mỗi lần bấm kích hoạt một request. |
🚩 = bắt buộc. Ô rỗng của tham số tùy chọn sẽ bị loại khỏi payload.inputs — Client tự áp default.
{
"version": "great-lotus-pyauto-v1",
"action": {
"key": "keyboard.press_key",
"group": "KeyboardAction",
"function": "press_key"
},
"inputs": {
"key": {
"type": "string",
"value": "Enter"
},
"key_type": {
"type": "options",
"value": "press"
},
"count": {
"type": "string",
"value": 1
},
"delay_ms": {
"type": "string",
"value": 500
}
},
"meta": {
"requestId": "<16 hex>",
"requestTopic": "WP2_PC176",
"responseTopic": "RES_WP2_PC176",
"waitForResponse": true,
"responseTimeoutSec": 60
}
}
Publish lên topic bạn nhập ở ô Topic; nếu bật Wait For Response, node chờ Client trả lời trên
RES_<topic> với đúng meta.requestId. return: "NG" ⇒ node ném lỗi.
Sinh tự động bởi tools/gen_doc_html.js từ ACTION_SPECS
(package n8n-nodes-c12_pyautogui_web@0.1.34)
· 2026-07-22 · Đừng sửa tay file này — sửa _notes/ hoặc source rồi chạy lại npm run doc:build.