key: mouse.many_click
nhóm: MouseAction
hàm Client A13: many_click
Click lặp đi lặp lại cho tới khi ảnh dừng xuất hiện trên màn hình hoặc hết timeout. Dùng cho nút "Tiếp tục/Next/Skip" phải bấm nhiều lần mà không biết trước bao nhiêu lần.
| Tên trên UI | payloadName | Kiểu | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| X | x |
string | — |
Chức năng: Tọa độ ngang tính bằng pixel trên MÀN HÌNH thật (không phải trong trang). Góc trên-trái màn hình là 0. Bỏ trống nếu đã chỉ định XPath. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 960. Giải nghĩa: Giữa màn hình Full HD rộng 1920px. Ví dụ 2: 320. Giải nghĩa: Lệch về mép trái, hay dùng cho thanh sidebar. Ví dụ 3: ={{$json.x}}. Giải nghĩa: Dùng tọa độ do bước tìm ảnh trước đó trả về. |
| Y | y |
string | — |
Chức năng: Tọa độ dọc tính bằng pixel trên MÀN HÌNH thật (không phải trong trang). Góc trên-trái màn hình là 0. Bỏ trống nếu đã chỉ định XPath. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 540. Giải nghĩa: Giữa màn hình Full HD cao 1080px. Ví dụ 2: 240. Giải nghĩa: Vùng trên của màn hình, nơi thường có thanh địa chỉ và tab. Ví dụ 3: ={{$json.y}}. Giải nghĩa: Dùng tọa độ do bước tìm ảnh trước đó trả về. |
| XPath | xpath |
string | — |
Chức năng: Đường dẫn XPath tới phần tử. Dùng khi CSS selector không đủ, ví dụ cần lọc theo nội dung chữ hoặc đi ngược lên phần tử cha. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: //button[normalize-space()='Login']. Giải nghĩa: Tìm nút có chữ Login, bỏ qua khoảng trắng thừa. Ví dụ 2: //input[@name='email']. Giải nghĩa: Tìm ô nhập có thuộc tính name là email. Ví dụ 3: (//table//tr)[2]. Giải nghĩa: Lấy đúng dòng thứ 2 của bảng khi các dòng không có id riêng. |
| Stop Image Input | stop_condition |
string | — |
Chức năng: Ảnh mẫu báo hiệu "đủ rồi, dừng bấm". Client bấm lặp cho tới khi thấy ảnh này xuất hiện hoặc hết thời gian chờ. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: C:/images/done_button.png. Giải nghĩa: Dừng khi nút hoàn tất hiện ra. Ví dụ 2: http://nas/share/01_Store/popup_close.png. Giải nghĩa: Dừng khi popup cần đóng xuất hiện. Ví dụ 3: ={{$json.stop_image}}. Giải nghĩa: Ảnh dừng do bước trước quyết định. |
| Interval (sec) | interval_sec |
string | 1 |
Chức năng: Nhịp kiểm tra lại điều kiện, tính bằng giây. Số nhỏ thì phát hiện nhanh nhưng tốn CPU của máy Client. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 0.1. Giải nghĩa: Kiểm tra 10 lần mỗi giây — phản ứng gần như tức thời. Ví dụ 2: 1. Giải nghĩa: Mỗi giây một lần, đủ dùng cho hầu hết trường hợp. Ví dụ 3: 3. Giải nghĩa: Thưa hẳn, dùng khi chờ tác vụ dài và không cần nhạy. |
| Timeout (sec) | timeout_sec |
string | 30 |
Chức năng: Thời gian chờ tối đa tính bằng giây trước khi báo lỗi. Đặt quá ngắn thì workflow gãy oan khi mạng chậm; quá dài thì lỗi thật cũng phải đợi lâu mới biết. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 5. Giải nghĩa: Thao tác nhanh trên trang nội bộ. Ví dụ 2: 30. Giải nghĩa: Mức cân bằng cho phần lớn trang web công cộng. Ví dụ 3: 120. Giải nghĩa: Trang nặng hoặc thao tác phải chờ xử lý phía máy chủ. |
| Button | button |
options (left / middle / right) | left |
Chức năng: Nút chuột dùng cho thao tác này. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: left. Giải nghĩa: Bấm chuột trái — thao tác thông thường. Ví dụ 2: right. Giải nghĩa: Bấm chuột phải để mở menu ngữ cảnh. Ví dụ 3: middle. Giải nghĩa: Bấm chuột giữa, thường để mở link trong tab mới. |
| Clicks | clicks |
string | 1 |
Chức năng: Số lần bấm liên tiếp tại cùng một điểm. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: 1. Giải nghĩa: Bấm một lần như thao tác thường. Ví dụ 2: 2. Giải nghĩa: Bấm đúp để mở file hoặc bôi đen một từ. Ví dụ 3: 3. Giải nghĩa: Bấm ba lần để bôi đen cả dòng/đoạn văn. |
| Central Click | central_click_flag |
boolean | false |
Chức năng: Bật thì thao tác vào đúng tâm phần tử; tắt thì chọn ngẫu nhiên một điểm trong vùng an toàn của phần tử. Tắt trông giống người thật hơn, bật thì chắc ăn hơn với phần tử nhỏ. Bạn có thể để trống nếu không cần dùng. Ví dụ 1: false. Giải nghĩa: Điểm bấm ngẫu nhiên mỗi lần chạy — khó bị nhận diện là bot. Ví dụ 2: true. Giải nghĩa: Luôn bấm chính giữa — an toàn với nút nhỏ hoặc icon vài pixel. Ví dụ 3: ={{$json.flag}}. Giải nghĩa: Bật/tắt theo dữ liệu điều khiển từ node trước. |
🚩 = bắt buộc. Ô rỗng của tham số tùy chọn sẽ bị loại khỏi payload.inputs — Client tự áp default.
{
"version": "great-lotus-pyauto-v1",
"action": {
"key": "mouse.many_click",
"group": "MouseAction",
"function": "many_click"
},
"inputs": {
"interval_sec": {
"type": "string",
"value": 1
},
"timeout_sec": {
"type": "string",
"value": 30
},
"button": {
"type": "options",
"value": "left"
},
"clicks": {
"type": "string",
"value": 1
},
"central_click_flag": {
"type": "boolean",
"value": false
}
},
"meta": {
"requestId": "<16 hex>",
"requestTopic": "WP2_PC176",
"responseTopic": "RES_WP2_PC176",
"waitForResponse": true,
"responseTimeoutSec": 60
}
}
Publish lên topic bạn nhập ở ô Topic; nếu bật Wait For Response, node chờ Client trả lời trên
RES_<topic> với đúng meta.requestId. return: "NG" ⇒ node ném lỗi.
Sinh tự động bởi tools/gen_doc_html.js từ ACTION_SPECS
(package n8n-nodes-c12_pyautogui_web@0.1.34)
· 2026-07-22 · Đừng sửa tay file này — sửa _notes/ hoặc source rồi chạy lại npm run doc:build.